Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đám cháy" (1)

đám cháy
Tiếng Anh Danh từfire
Từ vựng của tôi
Đám cháy lan rộng.
The fire spread.

swap_horiz Từ liên quan "đám cháy" (1)

đám cháy rừng
Tiếng Anh Danh từforest fire
Từ vựng của tôi
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.

format_quote Cụm từ "đám cháy" (9)

Anh ấy lao vào đám cháy.
He rushed into the fire.
Đám cháy lan rộng.
The fire spread.
Đám cháy rừng đã lan rộng do gió mạnh và địa hình hiểm trở.
The forest fire spread due to strong winds and rugged terrain.
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
The fire completely burned down more than 1,000 temporary houses.
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
The fire broke out in a large forest area.
Đám cháy có nguy cơ lan tới ngoại ô.
The fire risks spreading to the suburbs.
Đám cháy vượt qua một dãy núi trong đêm.
The fire crossed a mountain range during the night.
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
A fire broke out on the famous resort island.
Những đám cháy lớn bùng lên tại kho dầu Shkodova Gora.
Large fires erupted at the Shkodova Gora oil depot.